Lưu trữ

Điểm thi bán kì I năm học 2011-2012

TT
Lớp
SBD Họ và tên Điểm toán Điểm tiếng anh Tổng X thứ
so với khối
1 4 Bùi Cẩm Anh 7.5 7.0 14.5 181
2 12 Lê Đức Anh 5.0 8.5 13.5 239
3 23 Phan Hà Tuấn Anh 6.5 6.0 12.5 287
4 43 Nguyễn Thùy Dương 5.5 8.0 13.5 239
5 44 Vũ Thị Thùy Dương 8.0 9.0 17.0 37
6 48 Nguyễn Trọng Đạt 6.0 7.0 13.0 262
7 57 Dương Việt Hà 6.0 7.0 13.0 262
8 66 Phạm Hồng Hải 5.0 8.0 13.0 262
9 67 Lê Thị Hồng Hạnh 10.0 8.5 18.5 3
10 75 Nguyễn Thị Thu Hiền 7.0 8.5 15.5 117
11 97 Nguyễn Duy Hưng 4.5 7.5 12.0 317
12 99 Vũ Ngọc Hưng 5.0 7.0 12.0 317
13 100 Bùi Thị Lan Hương 5.5 5.0 10.5 380
14 101 Đinh Diệu Hương 7.5 9.0 16.5 58
15 112 Tô Thị Phương Liên 9.0 8.0 17.0 37
16 113 Bùi Thị Thùy Linh 7.0 8.0 15.0 147
17 133 Phạm Thị Ngọc Linh 9.0 7.0 16.0 86
18 138 Bùi Lê Hoàng Long 6.5 6.5 13.0 262
19 141 Phạm Thành Luân 5.0 8.0 13.0 262
20 142 Lê Trần Khánh Ly 8.5 5.5 14.0 209
21 153 Đinh Quốc Minh 5.5 7.5 13.0 262
22 165 Tạ Văn Thành Nam 8.0 6.5 14.5 181
23 166 Vũ Phương Nam 5.0 6.0 11.0 367
24 168 Phạm Văn Nghĩa 9.5 7.5 17.0 37
25 179 Nguyễn Hải Ninh 7.0 7.5 14.5 181
26 180 Vũ Thị Kim Oanh 5.5 6.0 11.5 342
27 182 Phạm Minh Phong 9.5 5.0 14.5 181
28 195 Lã Thị Hương Quỳnh 4.0 7.5 11.5 342
29 198 Hoàng Trung Sơn 7.0 6.5 13.5 239
30 202 Trịnh Chính Tâm 6.5 5.0 11.5 342
31 207 Nguyễn Thị Phương Thảo 7.0 8.5 15.5 117
32 208 Nguyễn Thu Thảo 7.0 8.5 15.5 117
33 220 Đinh Thị Ngọc Thúy 10.0 8.5 18.5 3
34 239 Phan Hoài Trung 8.5 9.0 17.5 17
35 242 Đặng Đức Tú 5.0 9.0 14.0 209